Kanji
Tất cả 2.136 kanji jōyō, sắp xếp theo lớp học của Nhật. Lớp 1 là nơi dễ bắt đầu nhất — 80 ký tự phổ biến nhất trong văn bản hằng ngày.
Lớp 1 (12)
Lớp 2 (19)
Lớp 3 (14)
Lớp 4 (12)
Lớp 5 (8)
Lớp 6 (9)
Lớp S (39)
-
き
企
mưu
え
江
sông
きち
吉
tốt
けい
刑
hình
きたない
汚
bẩn
じゅう
充
đầy
しば
芝
cỏ
あつかう
扱
đối xử
しゅん
旬
mùa
うまい
旨
chỉ
つくす
尽
chạy
めぐる
巡
đi
さけぶ
叫
kêu
いそがしい
忙
bận
あせ
汗
mồ hôi
かん
缶
hộp thiếc
はだ
肌
da
おっしゃる
仰
nhìn
ふせる
伏
cung
おとる
劣
kém cỏi
ぼく
朴
mộc mạc
そう
壮
khỏe
はく
吐
nôn
ごとく
如
thích
たくみ
匠
thợ
ひ
妃
hoàng hậu
ふね
舟
thuyền
しゅ
朱
đỏ
ばっ
伐
chặt
じん
迅
nhanh
くちる
朽
mục
ほ
帆
buồm
はん
汎
lan tràn
うす
臼
cối
もう
妄
hư vọng
いも
芋
khoai
に
弐
hai
き
伎
kỹ năng
り
吏
quan chức