いけ pond
U+6C60 JLPT 2 Lớp 2 6 nét Tần suất #827 Heisig #516

Nghĩa

  • pond
  • pool
  • cistern

Từ vựng

いけ ike Kun'yomi

chi On'yomi

Thứ tự nét

  1. 池 sau nét thứ 1
    1
  2. 池 sau nét thứ 2
    2
  3. 池 sau nét thứ 3
    3
  4. 池 sau nét thứ 4
    4
  5. 池 sau nét thứ 5
    5
  6. 池 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)