あ
合
fit
U+5408
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 3
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 3.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 nét
Tần suất #41
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #253
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- fit
- join
- meet
- match
Từ vựng
あ a Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
合
う
au
to fit
合
わ
せ
る
awaseru
to combine
問
い
合
わ
せ
toiawase
inquiry
付
き
合
う
tsukiau
to associate with
知
り
合
い
shiriai
acquaintance
話
し
合
い
hanashiai
discussion
間
に
合
う
maniau
to be in time
組
み
合
わ
せ
kumiawase
combination
話
し
合
う
hanashiau
to discuss
打
ち
合
わ
せ
uchiawase
meeting
付
き
合
い
tsukiai
association
組
み
合
わ
せ
る
kumiawaseru
to combine
似
合
う
niau
to suit
知
り
合
う
shiriau
to get acquainted
向
き
合
う
mukiau
to face each other
あい ai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
がつ gatsu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
ごう gou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
総
合
sougou
comprehensive
合
意
goui
agreement
連
合
rengou
union
統
合
tougou
integration
合
格
goukaku
passing (exam)
合
理
gouri
rational
都
合
tsugou
circumstances
合
計
goukei
total
集
合
shuugou
gathering
会
合
kaigou
meeting
融
合
yuugou
fusion
合
同
goudou
joint
合
gou
counter for portions
合
成
gousei
synthesis
結
合
ketsugou
combination
複
合
fukugou
composite
合
法
gouhou
legal
適
合
tekigou
conformity
合
流
gouryuu
confluence
競
合
kyougou
competition