おお many
U+591A JLPT 4 Lớp 2 6 nét Tần suất #139 Heisig #108

Nghĩa

  • many
  • much
  • frequent

Từ vựng

おお oo Kun'yomi

ta On'yomi

Thứ tự nét

  1. 多 sau nét thứ 1
    1
  2. 多 sau nét thứ 2
    2
  3. 多 sau nét thứ 3
    3
  4. 多 sau nét thứ 4
    4
  5. 多 sau nét thứ 5
    5
  6. 多 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)