いろ color
U+8272 JLPT 4 Lớp 2 6 nét Tần suất #621 Heisig #1753 Bộ thủ #139

Nghĩa

  • color
  • colour
  • sensuality
  • appearance

Từ vựng

いろ iro Kun'yomi

しき shiki On'yomi

Thứ tự nét

  1. 色 sau nét thứ 1
    1
  2. 色 sau nét thứ 2
    2
  3. 色 sau nét thứ 3
    3
  4. 色 sau nét thứ 4
    4
  5. 色 sau nét thứ 5
    5
  6. 色 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)