まわ
回
times
U+56DE
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 3
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 3.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 nét
Tần suất #50
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #586
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- times
- rotate
- revolve
- counter for occurrences
Từ vựng
まわ mawa Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
かい kai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
回
kai
time(s)
今
回
konkai
this time
前
回
zenkai
last time
回
復
kaifuku
recovery
次
回
jikai
next time
一
回
ikkai
once
回
転
kaiten
rotation
回
収
kaishuu
collection
毎
回
maikai
every time
回
避
kaihi
evasion
回
答
kaitou
answer
回
数
kaisuu
number of times
回
路
kairo
circuit
回
線
kaisen
circuit
初
回
shokai
first time
二
回
nikai
twice