てら temple
U+5BFA JLPT 2 Lớp 2 6 nét Tần suất #879 Heisig #170

Nghĩa

  • temple
  • Buddhist temple

Từ vựng

てら tera Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 寺 sau nét thứ 1
    1
  2. 寺 sau nét thứ 2
    2
  3. 寺 sau nét thứ 3
    3
  4. 寺 sau nét thứ 4
    4
  5. 寺 sau nét thứ 5
    5
  6. 寺 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)