やすい relax
U+5B89 JLPT 4 Lớp 3 6 nét Tần suất #144 Heisig #202

Nghĩa

  • relax
  • cheap
  • low
  • quiet
  • rested
  • contented
  • peaceful

Từ vựng

a Kun'yomi

やす yasu Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...