むし insect
U+866B JLPT 2 Lớp 1 6 nét Tần suất #1351 Heisig #517 Bộ thủ #142

Nghĩa

  • insect
  • bug
  • worm

Từ vựng

むし mushi Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 虫 sau nét thứ 1
    1
  2. 虫 sau nét thứ 2
    2
  3. 虫 sau nét thứ 3
    3
  4. 虫 sau nét thứ 4
    4
  5. 虫 sau nét thứ 5
    5
  6. 虫 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)