まじわる interchange
U+4EA4 JLPT 3 Lớp 2 6 nét Tần suất #178 Heisig #1368

Nghĩa

  • interchange
  • cross

Từ vựng

ka Kun'yomi

まじ maji Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 交 sau nét thứ 1
    1
  2. 交 sau nét thứ 2
    2
  3. 交 sau nét thứ 3
    3
  4. 交 sau nét thứ 4
    4
  5. 交 sau nét thứ 5
    5
  6. 交 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)