hit
U+5F53 JLPT 3 Lớp 2 6 nét Tần suất #91 Heisig #1045

Nghĩa

  • hit
  • right
  • this

Từ vựng

a Kun'yomi

あて ate Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 当 sau nét thứ 1
    1
  2. 当 sau nét thứ 2
    2
  3. 当 sau nét thứ 3
    3
  4. 当 sau nét thứ 4
    4
  5. 当 sau nét thứ 5
    5
  6. 当 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)