あ
当
hit
U+5F53
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 3
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 3.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 nét
Tần suất #91
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1045
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- hit
- right
- this
Từ vựng
あ a Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
あて ate Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
とう tou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
本
当
に
hontouni
really
当
然
touzen
naturally
当
時
touji
at that time
担
当
tantou
charge
相
当
soutou
considerable
本
当
hontou
truth
当
tou
this
当
初
tousho
at first
当
局
toukyoku
authorities
適
当
tekitou
appropriate
当
日
toujitsu
the day
本
当
は
hontouha
actually
正
当
seitou
legitimate
当
社
tousha
our company
当
事
者
toujisha
person concerned
当
該
tougai
relevant
弁
当
bentou
boxed lunch
該
当
gaitou
applicable
不
当
futou
unjust
当
選
tousen
election
妥
当
datou
appropriate
当
面
toumen
for the time being
配
当
haitou
dividend