いそが busy
U+5FD9 JLPT 3 Lớp S 6 nét Tần suất #1475 Heisig #617

Nghĩa

  • busy
  • restless

Từ vựng

いそが isoga Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 忙 sau nét thứ 1
    1
  2. 忙 sau nét thứ 2
    2
  3. 忙 sau nét thứ 3
    3
  4. 忙 sau nét thứ 4
    4
  5. 忙 sau nét thứ 5
    5
  6. 忙 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)