ひゃく hundred
U+767E JLPT 5 Lớp 1 6 nét Tần suất #163 Heisig #38

Nghĩa

  • hundred

Từ vựng

Thứ tự nét

  1. 百 sau nét thứ 1
    1
  2. 百 sau nét thứ 2
    2
  3. 百 sau nét thứ 3
    3
  4. 百 sau nét thứ 4
    4
  5. 百 sau nét thứ 5
    5
  6. 百 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)