Kanji
Tất cả 2.136 kanji jōyō, sắp xếp theo lớp học của Nhật. Lớp 1 là nơi dễ bắt đầu nhất — 80 ký tự phổ biến nhất trong văn bản hằng ngày.
Lớp 1 (13)
Lớp 2 (12)
Lớp 3 (17)
Lớp 4 (15)
Lớp 5 (10)
Lớp 6 (5)
Lớp S (28)
-
こむ
込
đông đúc
うらなう
占
lấy
はらう
払
trả
きょ
巨
lớn
こう
甲
giáp
せん
仙
tiên
あまえる
甘
ngọt
おか
丘
đồi
げん
玄
huyền
こう
巧
khéo
む
矛
mâu
めす
召
mua
しり
尻
mông
しる
汁
nước canh
あま
尼
ni cô
かわら
瓦
ngói
やつ
奴
nô lệ
きば
牙
răng nanh
どんぶり
丼
bát
しゅう
囚
tù
でこぼこ
凸
lồi
へこむ
凹
lõm
せき
斥
chối từ
しかる
叱
mắng
かつ
且
hơn nữa
はん
氾
lan tràn
へい
丙
bính
たん
旦
sáng