いま not yet
U+672A JLPT 3 Lớp 4 5 nét Tần suất #650 Heisig #216

Nghĩa

  • not yet
  • un-

Từ vựng

いま ima Kun'yomi

ma Kun'yomi

mi On'yomi

Thứ tự nét

  1. 未 sau nét thứ 1
    1
  2. 未 sau nét thứ 2
    2
  3. 未 sau nét thứ 3
    3
  4. 未 sau nét thứ 4
    4
  5. 未 sau nét thứ 5
    5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)