た
田
rice field
U+7530
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 4
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 4.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 nét
Tần suất #90
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #14
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #102
Nghĩa
- rice field
- rice paddy
Từ vựng
た ta Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
田
ta
rice field
田
中
tanaka
Tanaka (surname)
吉
田
yoshida
Yoshida (surname)
中
田
nakata
Nakata (surname)
池
田
ikeda
Ikeda (surname/place name)
岡
田
okada
Okada
藤
田
fujita
Fujita (surname)
福
田
fukuda
Fukuda (surname)
和
田
wada
Wada (surname)
秋
田
akita
Akita (prefecture/city)
内
田
uchida
Uchida (surname)
太
田
oota
Ota (surname/place name)
本
田
honda
Honda (surname)
永
田
nagata
Nagata (surname/place name)
前
田
maeda
Maeda (surname)
成
田
narita
Narita (place name/surname)
松
田
matsuda
Matsuda (surname)
上
田
ueda
Ueda (surname/place name)
山
田
yamada
mountain rice field
竹
田
takeda
bamboo field