みぎ right
U+53F3 JLPT 5 Lớp 1 5 nét Tần suất #602 Heisig #78

Nghĩa

  • right

Từ vựng

みぎ migi Kun'yomi

ゆう yuu On'yomi

Thứ tự nét

  1. 右 sau nét thứ 1
    1
  2. 右 sau nét thứ 2
    2
  3. 右 sau nét thứ 3
    3
  4. 右 sau nét thứ 4
    4
  5. 右 sau nét thứ 5
    5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)