あな hole
U+7A74 JLPT 1 Lớp 6 5 nét Tần suất #1366 Heisig #1413 Bộ thủ #116

Nghĩa

  • hole
  • cave

Từ vựng

あな ana Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 穴 sau nét thứ 1
    1
  2. 穴 sau nét thứ 2
    2
  3. 穴 sau nét thứ 3
    3
  4. 穴 sau nét thứ 4
    4
  5. 穴 sau nét thứ 5
    5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)