た.つ stand
U+7ACB JLPT 4 Lớp 1 5 nét Tần suất #58 Heisig #431 Bộ thủ #117

Nghĩa

  • stand
  • erect
  • establish

Từ vựng

たち tachi Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 立 sau nét thứ 1
    1
  2. 立 sau nét thứ 2
    2
  3. 立 sau nét thứ 3
    3
  4. 立 sau nét thứ 4
    4
  5. 立 sau nét thứ 5
    5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)