いし stone
U+77F3 JLPT 3 Lớp 1 5 nét Tần suất #342 Heisig #113 Bộ thủ #112

Nghĩa

  • stone
  • rock

Từ vựng

いし ishi Kun'yomi

せき seki On'yomi

Thứ tự nét

  1. 石 sau nét thứ 1
    1
  2. 石 sau nét thứ 2
    2
  3. 石 sau nét thứ 3
    3
  4. 石 sau nét thứ 4
    4
  5. 石 sau nét thứ 5
    5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)