eye
U+76EE JLPT 4 Lớp 1 5 nét Tần suất #76 Heisig #15 Bộ thủ #109

Nghĩa

  • eye

Từ vựng

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 目 sau nét thứ 1
    1
  2. 目 sau nét thứ 2
    2
  3. 目 sau nét thứ 3
    3
  4. 目 sau nét thứ 4
    4
  5. 目 sau nét thứ 5
    5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)