さら dish
U+76BF JLPT 2 Lớp 3 5 nét Tần suất #1812 Heisig #1555 Bộ thủ #108

Nghĩa

  • dish
  • a helping
  • plate

Từ vựng

さら sara Kun'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...