ふゆ winter
U+51AC JLPT 4 Lớp 2 5 nét Tần suất #1090 Heisig #425

Nghĩa

  • winter

Từ vựng

ふゆ fuyu Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 冬 sau nét thứ 1
    1
  2. 冬 sau nét thứ 2
    2
  3. 冬 sau nét thứ 3
    3
  4. 冬 sau nét thứ 4
    4
  5. 冬 sau nét thứ 5
    5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)