⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
time
time
Kanji
(23)
つき
月
tháng
とし
年
năm
とき
時
thời
ぶん
分
chia
あと
後
sau
まえ
前
trước
あいだ
間
khoảng
いま
今
bây giờ
めい
明
sáng
ご
午
trưa
あさ
朝
sáng
まい
毎
mỗi
よる
夜
đêm
しゅう
週
tuần
はる
春
xuân
あき
秋
thu
なつ
夏
hè
よう
曜
thứ
ふゆ
冬
đông
ひる
昼
ban ngày
びょう
秒
giây
むかし
昔
xưa
きのう
昨
hôm qua
Words
(5)
今日
(
きょう
)
hôm nay
時
(
じ
)
間
(
かん
)
thời gian
昨日
(
きのう
)
hôm qua
明日
(
あした
)
ngày mai
曜
(
よう
)
日
(
び
)
day of the week
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send