bright
U+660E JLPT 4 Lớp 2 8 nét Tần suất #67 Heisig #20

Nghĩa

  • bright
  • clear
  • light
  • clarity

Từ vựng

あか aka Kun'yomi

あき aki Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 明 sau nét thứ 1
    1
  2. 明 sau nét thứ 2
    2
  3. 明 sau nét thứ 3
    3
  4. 明 sau nét thứ 4
    4
  5. 明 sau nét thứ 5
    5
  6. 明 sau nét thứ 6
    6
  7. 明 sau nét thứ 7
    7
  8. 明 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)