つき month
U+6708 JLPT 5 Lớp 1 4 nét Tần suất #23 Heisig #13 Bộ thủ #74

Nghĩa

  • month
  • moon

Từ vựng

つき tsuki Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 月 sau nét thứ 1
    1
  2. 月 sau nét thứ 2
    2
  3. 月 sau nét thứ 3
    3
  4. 月 sau nét thứ 4
    4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)