つき
月
month
U+6708
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 5
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 5.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 nét
Tần suất #23
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #13
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #74
Nghĩa
- month
- moon
Từ vựng
つき tsuki Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
がつ gatsu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
4
月
shigatsu
April
6
月
rokugatsu
June
7
月
shichigatsu
July
3
月
sangatsu
March
5
月
gogatsu
May
9
月
kugatsu
September
1
月
ichigatsu
January
2
月
nigatsu
February
8
月
hachigatsu
August
1
0
月
juugatsu
October
1
2
月
juunigatsu
December
1
1
月
juuichigatsu
November
二
月
nigatsu
February
三
月
sangatsu
March
四
月
shigatsu
April
五
月
gogatsu
May
六
月
rokugatsu
June
七
月
shichigatsu
July
八
月
hachigatsu
August
九
月
kugatsu
September
十
月
juugatsu
October
正
月
shougatsu
New Year
一
月
ichigatsu
January