はる spring (season)
U+6625 JLPT 4 Lớp 2 9 nét Tần suất #579 Heisig #1568

Nghĩa

  • spring (season)

Từ vựng

はる haru Kun'yomi

しゅん shun On'yomi

Thứ tự nét

  1. 春 sau nét thứ 1
    1
  2. 春 sau nét thứ 2
    2
  3. 春 sau nét thứ 3
    3
  4. 春 sau nét thứ 4
    4
  5. 春 sau nét thứ 5
    5
  6. 春 sau nét thứ 6
    6
  7. 春 sau nét thứ 7
    7
  8. 春 sau nét thứ 8
    8
  9. 春 sau nét thứ 9
    9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)