あいだ interval
U+9593 JLPT 5 Lớp 2 12 nét Tần suất #33 Heisig #1620

Nghĩa

  • interval
  • space
  • between
  • pause

Từ vựng

あいだ aida Kun'yomi

けん ken On'yomi

げん gen On'yomi

Thứ tự nét

  1. 間 sau nét thứ 1
    1
  2. 間 sau nét thứ 2
    2
  3. 間 sau nét thứ 3
    3
  4. 間 sau nét thứ 4
    4
  5. 間 sau nét thứ 5
    5
  6. 間 sau nét thứ 6
    6
  7. 間 sau nét thứ 7
    7
  8. 間 sau nét thứ 8
    8
  9. 間 sau nét thứ 9
    9
  10. 間 sau nét thứ 10
    10
  11. 間 sau nét thứ 11
    11
  12. 間 sau nét thứ 12
    12

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)