いま now
U+4ECA JLPT 5 Lớp 2 4 nét Tần suất #49 Heisig #1587

Nghĩa

  • now
  • present

Từ vựng

いま ima Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 今 sau nét thứ 1
    1
  2. 今 sau nét thứ 2
    2
  3. 今 sau nét thứ 3
    3
  4. 今 sau nét thứ 4
    4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)