ひる daytime
U+663C JLPT 4 Lớp 2 9 nét Tần suất #1115 Heisig #1069

Nghĩa

  • daytime
  • noon

Từ vựng

ひる hiru Kun'yomi

ちゅう chuu On'yomi

Thứ tự nét

  1. 昼 sau nét thứ 1
    1
  2. 昼 sau nét thứ 2
    2
  3. 昼 sau nét thứ 3
    3
  4. 昼 sau nét thứ 4
    4
  5. 昼 sau nét thứ 5
    5
  6. 昼 sau nét thứ 6
    6
  7. 昼 sau nét thứ 7
    7
  8. 昼 sau nét thứ 8
    8
  9. 昼 sau nét thứ 9
    9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)