night
U+591C JLPT 4 Lớp 2 8 nét Tần suất #487 Heisig #1037

Nghĩa

  • night
  • evening

Từ vựng

よる yoru Kun'yomi

ya On'yomi

Thứ tự nét

  1. 夜 sau nét thứ 1
    1
  2. 夜 sau nét thứ 2
    2
  3. 夜 sau nét thứ 3
    3
  4. 夜 sau nét thứ 4
    4
  5. 夜 sau nét thứ 5
    5
  6. 夜 sau nét thứ 6
    6
  7. 夜 sau nét thứ 7
    7
  8. 夜 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)