くち mouth
U+53E3 JLPT 4 Lớp 1 3 nét Tần suất #284 Heisig #11 Bộ thủ #30

Thứ tự nét

  1. 口 sau nét thứ 1
    1
  2. 口 sau nét thứ 2
    2
  3. 口 sau nét thứ 3
    3

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)