あじ flavor
U+5473 JLPT 4 Lớp 3 8 nét Tần suất #442 Heisig #223

Nghĩa

  • flavor
  • taste

Từ vựng

あじ aji Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 味 sau nét thứ 1
    1
  2. 味 sau nét thứ 2
    2
  3. 味 sau nét thứ 3
    3
  4. 味 sau nét thứ 4
    4
  5. 味 sau nét thứ 5
    5
  6. 味 sau nét thứ 6
    6
  7. 味 sau nét thứ 7
    7
  8. 味 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)