まち town
U+753A JLPT 4 Lớp 1 7 nét Tần suất #292 Heisig #93

Nghĩa

  • town
  • city block
  • street

Từ vựng

まち machi Kun'yomi

ちょう chou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 町 sau nét thứ 1
    1
  2. 町 sau nét thứ 2
    2
  3. 町 sau nét thứ 3
    3
  4. 町 sau nét thứ 4
    4
  5. 町 sau nét thứ 5
    5
  6. 町 sau nét thứ 6
    6
  7. 町 sau nét thứ 7
    7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)