かた language
U+8A9E JLPT 5 Lớp 2 14 nét Tần suất #301 Heisig #347

Nghĩa

  • language
  • speak
  • word

Từ vựng

かた kata Kun'yomi

かたり katari Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 語 sau nét thứ 1
    1
  2. 語 sau nét thứ 2
    2
  3. 語 sau nét thứ 3
    3
  4. 語 sau nét thứ 4
    4
  5. 語 sau nét thứ 5
    5
  6. 語 sau nét thứ 6
    6
  7. 語 sau nét thứ 7
    7
  8. 語 sau nét thứ 8
    8
  9. 語 sau nét thứ 9
    9
  10. 語 sau nét thứ 10
    10
  11. 語 sau nét thứ 11
    11
  12. 語 sau nét thứ 12
    12
  13. 語 sau nét thứ 13
    13
  14. 語 sau nét thứ 14
    14

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)