うた song
U+6B4C JLPT 4 Lớp 2 14 nét Tần suất #519 Heisig #471

Nghĩa

  • song
  • sing

Từ vựng

うた uta Kun'yomi

ka On'yomi

Thứ tự nét

  1. 歌 sau nét thứ 1
    1
  2. 歌 sau nét thứ 2
    2
  3. 歌 sau nét thứ 3
    3
  4. 歌 sau nét thứ 4
    4
  5. 歌 sau nét thứ 5
    5
  6. 歌 sau nét thứ 6
    6
  7. 歌 sau nét thứ 7
    7
  8. 歌 sau nét thứ 8
    8
  9. 歌 sau nét thứ 9
    9
  10. 歌 sau nét thứ 10
    10
  11. 歌 sau nét thứ 11
    11
  12. 歌 sau nét thứ 12
    12
  13. 歌 sau nét thứ 13
    13
  14. 歌 sau nét thứ 14
    14

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)