⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
nature
nature
Kanji
(24)
き
木
cây
やま
山
núi
かわ
川
sông
みず
水
nước
そら
空
trống
つち
土
đất
いし
石
đá
ひ
火
lửa
もり
森
rừng
はやし
林
rừng
あめ
雨
mưa
はら
原
nguyên
うみ
海
biển
たに
谷
thung lũng
ひかり
光
sáng
かぜ
風
gió
いわ
岩
đá
いけ
池
ao
ほし
星
sao
ゆき
雪
tuyết
くも
雲
mây
しま
島
đảo
みずうみ
湖
hồ
すな
砂
cát
Words
(1)
太
(
たい
)
陽
(
よう
)
mặt trời
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send