いわ rock
U+5CA9 JLPT 2 Lớp 2 8 nét Tần suất #787 Heisig #769

Nghĩa

  • rock
  • boulder
  • cliff

Từ vựng

いわ iwa Kun'yomi

がん gan On'yomi

Thứ tự nét

  1. 岩 sau nét thứ 1
    1
  2. 岩 sau nét thứ 2
    2
  3. 岩 sau nét thứ 3
    3
  4. 岩 sau nét thứ 4
    4
  5. 岩 sau nét thứ 5
    5
  6. 岩 sau nét thứ 6
    6
  7. 岩 sau nét thứ 7
    7
  8. 岩 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)