そら sky
U+7A7A JLPT 4 Lớp 1 8 nét Tần suất #304 Heisig #1317

Nghĩa

  • sky
  • empty
  • void

Từ vựng

a Kun'yomi

そら sora Kun'yomi

くう kuu On'yomi

Thứ tự nét

  1. 空 sau nét thứ 1
    1
  2. 空 sau nét thứ 2
    2
  3. 空 sau nét thứ 3
    3
  4. 空 sau nét thứ 4
    4
  5. 空 sau nét thứ 5
    5
  6. 空 sau nét thứ 6
    6
  7. 空 sau nét thứ 7
    7
  8. 空 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)