はやし grove
U+6797 JLPT 2 Lớp 1 8 nét Tần suất #656 Heisig #196

Nghĩa

  • grove
  • woods
  • forest

Từ vựng

はやし hayashi Kun'yomi

りん rin On'yomi

Thứ tự nét

  1. 林 sau nét thứ 1
    1
  2. 林 sau nét thứ 2
    2
  3. 林 sau nét thứ 3
    3
  4. 林 sau nét thứ 4
    4
  5. 林 sau nét thứ 5
    5
  6. 林 sau nét thứ 6
    6
  7. 林 sau nét thứ 7
    7
  8. 林 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)