ほし star
U+661F JLPT 2 Lớp 2 9 nét Tần suất #844 Heisig #1556

Nghĩa

  • star

Từ vựng

ほし hoshi Kun'yomi

せい sei On'yomi

Thứ tự nét

  1. 星 sau nét thứ 1
    1
  2. 星 sau nét thứ 2
    2
  3. 星 sau nét thứ 3
    3
  4. 星 sau nét thứ 4
    4
  5. 星 sau nét thứ 5
    5
  6. 星 sau nét thứ 6
    6
  7. 星 sau nét thứ 7
    7
  8. 星 sau nét thứ 8
    8
  9. 星 sau nét thứ 9
    9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)