あめ rain
U+96E8 JLPT 5 Lớp 1 8 nét Tần suất #950 Heisig #422 Bộ thủ #173

Nghĩa

  • rain

Từ vựng

あめ ame Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 雨 sau nét thứ 1
    1
  2. 雨 sau nét thứ 2
    2
  3. 雨 sau nét thứ 3
    3
  4. 雨 sau nét thứ 4
    4
  5. 雨 sau nét thứ 5
    5
  6. 雨 sau nét thứ 6
    6
  7. 雨 sau nét thứ 7
    7
  8. 雨 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)