院 — viện
いん
院
viện
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
10 nét
health
U+9662
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #150
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1401
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- viện
Từ vựng
いん in On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
院
in
institution
病
院
byouin
bệnh viện
大
学
院
daigakuin
graduate school
入
院
nyuuin
hospitalization
寺
院
jiin
chùa
学
院
gakuin
academy
医
院
iin
clinic
人
事
院
jinjiin
National Personnel Authority
上
院
jouin
upper house
院
長
inchou
director of a hospital
大
学
院
生
daigakuinsei
graduate student
下
院
kain
lower house
通
院
tsuuin
visiting a hospital
院
生
insei
graduate student
参
議
院
sangiin
House of Councillors
参
院
sanin
House of Councillors
退
院
taiin
discharge from hospital
修
道
院
shuudouin
monastery
会
計
検
査
院
kaikeikensain
Board of Audit
衆
議
院
shuugiin
House of Representatives
衆
院
shuuin
House of Representatives