上院 (じょういん) — upper house, senate, thượng viện

じょういん upper house
Tần suất #6491 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jouin

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • upper house
  • senate
  • thượng viện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.