修道院 (しゅうどういん) — monastery, convent, thầy cách viện

しゅうどういん monastery
Tần suất #8148 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

shuudouin

Pitch しゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • monastery
  • convent
  • thầy cách viện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.