会計検査院 (かいけいけんさいん) — Board of Audit, hội kế kiểm tra viện

かいけいけんいん Board of Audit
Tần suất #8911 Lớp 5 5 ký tự 漢語 kango noun

kaikeikensain

Pitch [7] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Board of Audit
  • hội kế kiểm tra viện

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.