学院 (がくいん) — academy, institute, học viện

がくいん academy
Tần suất #5786 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

gakuin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • academy
  • institute
  • học viện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.