ひ
日
day
U+65E5
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 5
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 5.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 nét
Tần suất #1
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #12
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #72
Nghĩa
- day
- sun
- Japan
Từ vựng
にち nichi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
日
本
nihon
Japan
日
本
人
nihonjin
Japanese person
毎
日
mainichi
every day
日
常
nichijou
everyday
日
間
nichikan
number of days
日
本
語
nihongo
Japanese language
日
時
nichiji
date and time
日
曜
日
nichiyoubi
Sunday
日
経
nikkei
Nikkei (newspaper/index)
土
曜
日
doyoubi
Saturday
日
記
nikki
diary
日
程
nittei
schedule
日
銀
nichigin
Bank of Japan
日
曜
nichiyou
Sunday
在
日
zainichi
residing in Japan
日
中
nicchuu
daytime
来
日
rainichi
coming to Japan
初
日
shonichi
first day
土
日
donichi
weekend
火
曜
日
kayoubi
Tuesday
木
曜
日
mokuyoubi
Thursday
水
曜
日
suiyoubi
Wednesday
毎
日
新
聞
mainichishinbun
Mainichi Shimbun
反
日
hannichi
anti-Japanese
日
本
国
nihonkoku
Japan (formal)
日
系
nikkei
Japanese descent
日
誌
nisshi
journal
日
本
銀
行
nihonginkou
Bank of Japan
日
刊
nikkan
daily publication
ひ hi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
じつ jitsu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
び bi On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
今日
kyou
today
昨日
kinou
yesterday
明日
ashita
tomorrow
一日
tsuitachi
first of the month
二日
futsuka
second day of the month
三日
mikka
third day of the month
四日
yokka
fourth day of the month
五日
itsuka
fifth day of the month
六日
muika
sixth day of the month
七日
nanoka
seventh day of the month
八日
youka
eighth day of the month
九日
kokonoka
ninth day of the month
十日
tooka
tenth day of the month
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
今日
kyou
today
昨日
kinou
yesterday
明日
ashita
tomorrow
一日
tsuitachi
first of the month
二日
futsuka
second day of the month
三日
mikka
third day of the month
四日
yokka
fourth day of the month
五日
itsuka
fifth day of the month
六日
muika
sixth day of the month
七日
nanoka
seventh day of the month
八日
youka
eighth day of the month
九日
kokonoka
ninth day of the month
十日
tooka
tenth day of the month