day
U+65E5 JLPT 5 Lớp 1 4 nét Tần suất #1 Heisig #12 Bộ thủ #72

Nghĩa

  • day
  • sun
  • Japan

Từ vựng

にち nichi Kun'yomi

bi On'yomi

Thứ tự nét

  1. 日 sau nét thứ 1
    1
  2. 日 sau nét thứ 2
    2
  3. 日 sau nét thứ 3
    3
  4. 日 sau nét thứ 4
    4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)