くら dark
U+6697 JLPT 3 Lớp 3 13 nét Tần suất #1040 Heisig #480

Nghĩa

  • dark
  • dim
  • gloomy

Từ vựng

くら kura Kun'yomi

あん an On'yomi

Thứ tự nét

  1. 暗 sau nét thứ 1
    1
  2. 暗 sau nét thứ 2
    2
  3. 暗 sau nét thứ 3
    3
  4. 暗 sau nét thứ 4
    4
  5. 暗 sau nét thứ 5
    5
  6. 暗 sau nét thứ 6
    6
  7. 暗 sau nét thứ 7
    7
  8. 暗 sau nét thứ 8
    8
  9. 暗 sau nét thứ 9
    9
  10. 暗 sau nét thứ 10
    10
  11. 暗 sau nét thứ 11
    11
  12. 暗 sau nét thứ 12
    12
  13. 暗 sau nét thứ 13
    13

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)