ひと person
U+4EBA JLPT 5 Lớp 1 2 nét Tần suất #5 Heisig #951 Bộ thủ #9

Nghĩa

  • person
  • human being

Từ vựng

ひと hito Kun'yomi

じん jin On'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 人 sau nét thứ 1
    1
  2. 人 sau nét thứ 2
    2

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)